Hungary - Anh

munkapad

B1 Hungary
bench, workbench
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong table for work
Chủ đề
workshop |tools |laboratory |work_surface |work |science
Định nghĩa

A strong, flat table used for practical work such as carpentry, metalwork, or laboratory experiments.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sturdy table for manual work
Chủ đề
workshop |tools |repair |garage |diy |home |crafts
Định nghĩa

A strong table or bench, usually in a workshop or garage, where you do practical tasks such as building, fixing, or assembling things.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký