munkaszüneti nap
B2
Hungary
holiday
DANH TỪ
B2
2
holiday
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Time off work or school
Chủ đề
time_off
|work
|school
|leisure
|public_holiday
|education
|daily_life
Định nghĩa
A day or period when work or school is suspended, often for rest, recreation, or celebration.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.