Hungary - Anh

munkaviszony megszüntetése

C1 Hungary
dismissal, termination
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valaki munkaviszonyának munkáltató általi megszüntetése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official end of someone's job
Chủ đề
employment |dismissal |work |hr |legal |business
Định nghĩa

The formal dismissal of an employee from their job.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký