Hungary - Anh

műszak

B1 Hungary
shift
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
(nappali/éjszakai/reggeli/délutáni) műszak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a set period of work time
Chủ đề
work |employment |schedule |time_block |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A set period of time during which a person works as part of a schedule that rotates among workers.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký