műt
B2
Hungary
operate
ĐỘNG TỪ
B2
1
operate
B1
Mẫu sử dụng:
műt vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Perform surgery on someone
Chủ đề
medicine
|surgery
|treatment
|health
|body
Định nghĩa
To carry out a surgical procedure on a person or animal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.