Hungary - Anh

mutáció

B2 Hungary
mutation
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mutáció vmiben; vminek a mutációja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change in DNA or genes
Chủ đề
genetics |dna |heredity |cell_biology |biology |science |health
Định nghĩa

A change in the DNA sequence or genetic material of a cell or organism, which can be passed on when the cell divides or the organism reproduces.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
magánhangzó-/mássalhangzó-mutáció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change in a speech sound
Chủ đề
linguistics |phonology |sound_change |vowel |consonant |grammar |science |communication
Định nghĩa

In linguistics, a regular change in the sound of a vowel or consonant in a word, often caused by sounds next to it or by grammatical patterns.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký