Hungary - Anh

mutálódik

C1 Hungary
mutate
ĐỘNG TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
undergo genetic change
Chủ đề
genetics |biology |mutation |virus |cell |gene |medicine |science
Định nghĩa

To undergo a change in genetic material, especially one that may affect the traits or behavior of an organism, cell, gene, or virus.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký