mutált
B2
Hungary
mutant
B2
TECHNICAL
2
mutant
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
changed by genetic mutation
Chủ đề
genetics
|biology
|medicine
|virology
|research
|science
|health
Định nghĩa
Genetically altered from the standard or wild type due to mutation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.