Hungary - Anh

műtét körüli

C1 Hungary
operative
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
műtét körüli ellátás/időszak/kockázat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to surgery
Chủ đề
medicine |surgery |perioperative_care |healthcare |health |body
Định nghĩa

Relating to a surgical operation or to the time before, during, or after such a procedure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký