Hungary - Anh

műtét

B1 Hungary
operation, surgery
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
műtéte van; műtétet végeznek vkin/vmin; műtétre szorul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Medical surgery or procedure
Chủ đề
medicine |surgery |treatment |hospital |health |body
Định nghĩa

A medical procedure in which doctors cut into the body to repair, remove, or replace something.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
műtétet végeznek vkin/vmin; műtéten esik át; műtétje lesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Medical operation on the body
Chủ đề
medicine |healthcare |medical_procedure |treatment |health |science
Định nghĩa

The treatment of injuries, diseases, or disorders by cutting open the body and repairing, removing, or replacing parts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký