nagy darab
A2
Hungary
slab
DANH TỪ
A2
1
slab
B1
Mẫu sử dụng:
egy nagy/jókora darab vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick slice of food
Chủ đề
food
|portion
|meat
|bacon
|chocolate
|cake
|cooking
|daily_life
Định nghĩa
A thick, flat piece of food, especially meat, bacon, chocolate, or cake.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.