nagy energiájú
C1
Hungary
energetic
C1
TECHNICAL
1
energetic
C1
Mẫu sử dụng:
nagy energiájú + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having high physical energy (technical)
Chủ đề
physics
|energy
|particles
|radiation
|astronomy
|science
Định nghĩa
In physics or related sciences, having a high level of physical energy, especially kinetic or radiation energy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.