Hungary - Anh

nagy hírű

C1 Hungary
illustrious
C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
nagy hírű + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Highly respected and admired
Chủ đề
reputation |prestige |admiration |respect |achievement |formal_register |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Having a very good reputation because of past achievements or qualities; famous and admired.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký