Hungary - Anh

nagy léptekkel halad

B2 Hungary
stride
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki vhova/vmin át nagy léptekkel halad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
walk with long, confident steps
Chủ đề
movement |walking |speed |confidence |direction |daily_life |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To walk with long, purposeful, and confident steps, often quickly and in a clear direction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký