Hungary - Anh

nagy mennyiségben

B1 Hungary
heavily, abundantly
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
With much of something falling/covering
Chủ đề
quantity |weather |precipitation |coverage |density |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

With a large amount of something such as rain, snow, smoke, etc., falling or covering an area.

B1
2
Mẫu sử dụng:
nagy mennyiségben + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in very large amounts
Chủ đề
quantity |abundance |growth |resources |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that exists or happens in very large quantities; plentifully or more than enough.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký