nagy mértékben
B1
Hungary
extensively
B1
1
extensively
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to a great extent or range
Chủ đề
degree
|extent
|scope
|quantity
|core_vocabulary
Định nghĩa
To a great extent, involving a large amount, area, or range.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.