nagy sűrűségű
B2
Hungary
dense
B2
TECHNICAL
1
dense
B2
Mẫu sử dụng:
nagyobb sűrűségű, mint ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having high physical density
Chủ đề
physics
|materials
|mass
|physical_density
|science
Định nghĩa
Having a relatively large mass in a given volume compared to other materials or substances.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.