nagy tömeg
B1
Hungary
bulk
DANH TỪ
B1
2
bulk
B2
Mẫu sử dụng:
vminek a nagy tömege
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large size or mass
Chủ đề
size
|mass
|volume
|physical_property
|body_size
|core_vocabulary
Định nghĩa
A large size, mass, or volume, especially in a physical object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.