Hungary - Anh

nagyít

A2 Hungary
enlarge, magnify
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fényképet vagy negatívot nagyít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a larger photo print
Chủ đề
photography |photo_print |image |technical_process |arts_entertainment |technology
Định nghĩa

To produce a photographic print that is larger than the original image or negative.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmit nagyít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something look bigger
Chủ đề
optics |image |zoom |viewing |size_change |technology |science |daily_life
Định nghĩa

To make something appear larger than it really is, especially by using a lens, microscope, or digital zoom.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký