nagyító
B1
Hungary
glass
DANH TỪ
B1
2
glass
A2
Mẫu sử dụng:
nagyítóval néz/vizsgál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lens or optical device
Chủ đề
optics
|vision
|eyewear
|magnification
|devices
|science
|technology
|health
Định nghĩa
A lens or set of lenses, such as in spectacles, binoculars, or cameras, used to magnify or correct vision.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.