nagyjavít
B2
Hungary
overhaul
ĐỘNG TỪ
B2
2
overhaul
B2
Mẫu sử dụng:
vmit nagyjavít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thoroughly repair or improve something
Chủ đề
repair
|maintenance
|improvement
|systems
|machinery
|work
|technology
Định nghĩa
To examine something carefully and make major repairs or changes so that it works better.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.