nagykabát
B1
Hungary
overcoat
DANH TỪ
B1
1
overcoat
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long warm coat worn outside
Chủ đề
clothing
|outerwear
|winter
|warmth
|weather
|daily_life
Định nghĩa
A long, heavy coat worn over other clothes, especially outdoors in cold weather.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.