Hungary - Anh

nagyobb darabokra vág

B1 Hungary
chunk
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit nagyobb/falatnyi darabokra vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut something into large pieces
Chủ đề
cooking |cutting |pieces |food |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cut, chop, or break something into relatively large, thick pieces, often roughly rather than neatly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký