nagyobb darabokra vág
B1
Hungary
chunk
ĐỘNG TỪ
B1
1
chunk
B2
Mẫu sử dụng:
vmit nagyobb/falatnyi darabokra vág
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut something into large pieces
Chủ đề
cooking
|cutting
|pieces
|food
|daily_life
|food_drink
Định nghĩa
To cut, chop, or break something into relatively large, thick pieces, often roughly rather than neatly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.