Hungary - Anh

nagyon sok

A2 Hungary
abundance, ton, mound, tonne, bucket
A2
2
Mẫu sử dụng:
nagyon sok + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a large amount of something
Chủ đề
quantity |large_amount |emphasis |informal_measure |plenty |core_vocabulary
Định nghĩa

A very large quantity of something; more than enough.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký