nagyon vicces
A2
Hungary
hilarious
A2
INFORMAL
2
hilarious
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely funny; causing big laughter
Chủ đề
humor
|laughter
|entertainment
|informal
|emotions
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Extremely funny in a way that makes people laugh a lot.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.