Hungary - Anh

nagyot hibázik

B1 Hungary
blunder
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
nagyot hibázik; nagyot hibázik vmiben/vmivel; nagyot hibázik, amikor ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a stupid mistake
Chủ đề
mistakes |poor_judgment |carelessness |embarrassment |failure |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To make a serious or embarrassing mistake through carelessness, poor judgment, or lack of thought.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký