Hungary - Anh

nagyot üt

B1 Hungary
swan, strike, belt
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
nagyot üt a labdába; nagyot üt a labdán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit cricket ball in wild swing
Chủ đề
sports |cricket |batting |forceful_hit |technical
Định nghĩa

In cricket, to hit the ball with a big, often uncontrolled swinging shot, usually aiming to hit it high and far.

ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
nagyot üt valakire/valamire; nagyot üt valamibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit someone or something hard
Chủ đề
physical_action |hitting |force |informal |sports |core_vocabulary
Định nghĩa

To strike someone or something with great force, usually with the hand, fist, or an object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký