Hungary - Anh

nagyotmondó

C1 Hungary
tall
C1
2
Mẫu sử dụng:
nagyotmondó történet/mese
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unlikely or exaggerated story
Chủ đề
stories |exaggeration |truthfulness |belief |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a story) Difficult to believe because it seems exaggerated or unrealistic.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký