Hungary - Anh

napirend

B1 Hungary
agenda
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a napirendje; napirendre vesz/tűz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
List of meeting topics
Chủ đề
meetings |planning |documents |business |work |communication
Định nghĩa

A written or spoken list of items to be discussed or decided at a meeting or event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký