napközbeni
B1
Hungary
daytime
B1
2
daytime
B1
Mẫu sử dụng:
napközbeni + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening during the day
Chủ đề
time
|daylight
|schedule
|employment
|media
|core_vocabulary
Định nghĩa
Occurring, used, or available during the hours of daylight rather than at night.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.