napon szárít
B1
Hungary
sun
ĐỘNG TỪ
B1
2
sun
B1
Mẫu sử dụng:
napon szárít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
expose to sunlight
Chủ đề
sunlight
|drying
|warming
|tanning
|outdoors
|exposure
|daily_life
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
To put or leave something in sunlight, usually to dry, warm, or tan it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.