Hungary - Anh

napozik

A2 Hungary
sunbathe, sun
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
napozik; napozik a napon / a strandon / a medence mellett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lie or sit in the sun
Chủ đề
sun |leisure |beach |tanning |daily_life |weather |health |travel
Định nghĩa

To sit or lie in the sun in order to enjoy the warmth or to get a tan.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
napozik; a napon napozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
expose to sunlight
Chủ đề
sunlight |drying |warming |tanning |outdoors |exposure |daily_life |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To put or leave something in sunlight, usually to dry, warm, or tan it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký