Hungary - Anh

napozó

B2 Hungary
romper
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
napozót ad vkire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
baby’s one-piece outfit
Chủ đề
clothing |baby |children |one_piece |diapering |daily_life |shopping
Định nghĩa

A one-piece item of clothing for a baby or young child, usually with short legs and sometimes snaps at the crotch for easy diaper changes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký