Hungary - Anh

nappali

A1 Hungary
lounge, daytime
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Comfortable seating area at home
Chủ đề
home |room |living_space |relaxation |furniture |housing |daily_life
Định nghĩa

A comfortable room or area in a home or building where people sit and relax, similar to a living room.

A2
1
Mẫu sử dụng:
nappali + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening during the day
Chủ đề
time |daylight |schedule |employment |media |core_vocabulary
Định nghĩa

Occurring, used, or available during the hours of daylight rather than at night.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký