napszemcsi
B1
Hungary
shade
DANH TỪ
B1
SLANG
2
shade
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sunglasses (usually plural "shades")
Chủ đề
sunglasses
|eyewear
|sunlight
|fashion
|slang
|clothing
|daily_life
Định nghĩa
Sunglasses, especially stylish ones, usually referred to in the plural as "shades".
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.