Hungary - Anh

naptáralkalmazás

B1 Hungary
organiser
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
planner for dates and notes
Chủ đề
scheduling |appointments |planning_tools |diaries |apps |daily_life |technology |work
Định nghĩa

A book, diary, or app used to plan your schedule and keep useful information such as appointments, contact details, and lists.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký