Hungary - Anh

napvilágra kerül

B2 Hungary
surface, emerge
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi napvilágra kerül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become known or apparent
Chủ đề
information |discovery |secrecy |evidence |awareness |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To become known, noticed, or apparent after being hidden or secret.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
napvilágra kerül vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become known
Chủ đề
revelation |discovery |information |truth |secrecy |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To become known or apparent, especially after being hidden, secret, or unclear.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký