Hungary - Anh

nassol

B1 Hungary
snack
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
nassol; nassol valamit; nassol valamiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eat small amounts between meals
Chủ đề
food |eating |meals |habits |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To eat a small amount of food between regular meals, typically in a casual way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký