Hungary - Anh

naszcens

C2 Hungary
nascent
C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Newly formed in a biological process
Chủ đề
biology |chemistry |molecular_biology |formation |technical |science
Định nghĩa

Newly produced or forming, especially in biology or chemistry (for example, a molecule or structure being made).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký