nátrium-hidrogén-karbonát
C1
Hungary
soda
DANH TỪ
C1
2
soda
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sodium bicarbonate baking powder
Chủ đề
baking
|cleaning
|chemistry
|household
|raising_agent
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
Sodium bicarbonate, a white powder used in baking as a raising agent and in cleaning and home remedies, often called baking soda.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.