Hungary - Anh

nátrium-karbonát

C1 Hungary
soda
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sodium carbonate chemical compound
Chủ đề
chemistry |industrial_material |cleaning |alkaline |glassmaking |science |daily_life
Định nghĩa

Sodium carbonate, a white, water-soluble, alkaline chemical compound used in making glass, detergents, and other industrial products, often called washing soda or soda ash.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký