navi
B1
Hungary
nav
DANH TỪ
B1
INFORMAL
1
nav
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
electronic navigation system or app
Chủ đề
navigation
|gps
|driving
|maps
|apps
|technology
|travel
Định nghĩa
An electronic navigation system in a car, phone, or other device that shows maps and gives routes and directions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.