Hungary - Anh

nearshore-ol

C1 Hungary
nearshore
ĐỘNG TỪ C1 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
vmit nearshore-ol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
outsource to nearby country
Chủ đề
business |outsourcing |work_transfer |services |technology |employment
Định nghĩa

To transfer or contract work or services to a company or team in a nearby country, often to reduce costs while keeping similar time zones or travel distances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký