nedv
B2
Hungary
sap
DANH TỪ
B2
1
sap
B2
Mẫu sử dụng:
a növény/fa nedve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Liquid inside plants
Chủ đề
plants
|trees
|liquid
|botany
|nutrients
|nature
|science
Định nghĩa
The watery, often sticky liquid that flows inside a plant or tree, carrying water and nutrients through its tissues.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.