Hungary - Anh

negatív eredmény

B1 Hungary
negative
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
negatív eredmény vmire; negatív eredményt kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
test result showing absence of something
Chủ đề
medicine |diagnostics |test_result |absence |laboratory |health |science
Định nghĩa

A result from a test indicating that the condition, disease, or substance being tested for is not present.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký