Hungary - Anh

negatív következmény

B1 Hungary
penalty
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a negatív következménye
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
disadvantage resulting from an action
Chủ đề
disadvantage |negative_effect |consequence |trade_off |cost |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

A disadvantage, loss, or negative effect that results from an action or situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký