Hungary - Anh

negatív örökség

B2 Hungary
baggage
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
negatív örökséget cipel/hoz magával; negatív örökség kötődik vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
harmful history or associations
Chủ đề
reputation |politics |past_history |negative_association |liability |business |communication
Định nghĩa

Negative history, associations, or responsibilities connected with a person, organization, or thing that make it less attractive or more difficult to accept.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký