Hungary - Anh

negyedév

B1 Hungary
quarter
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
első/második negyedév; a negyedév végén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Three-month period in a year
Chủ đề
time_period |calendar |business |finance |academic |time |education
Định nghĩa

One of four three-month periods that make up a year, often used in business or academic contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký