Hungary - Anh

negyedik ütő

C1 Hungary
cleanup
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
negyedik ütőként üt/játszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fourth batting position in baseball
Chủ đề
baseball |sports |batting_order |player_role
Định nghĩa

In baseball, the fourth position in the batting order, usually given to a strong hitter who is expected to drive in runners.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký