Hungary - Anh

negyedik

A1 Hungary
fourth
A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Number four in a sequence
Chủ đề
ordinal_number |order |ranking |sequence |core_vocabulary |time
Định nghĩa

Coming after the third in order, position, or rank.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký